[jǐn zhāng]
khẩn trương
第一次登台,免不了有些紧张
dì yī cì dēng tái , miǎn bù liǎo yǒu xiē jǐn zhāng
Lần đầu lên sân khấu, không tránh khỏi chút hồi hộp
紧张的劳动紧张动人的情节
jǐn zhāng de láo dòng jǐn zhāng dòng rén de qíng jié
Lao động căng thẳng; Cốt truyện căng thẳng lay động lòng người
球赛已经进入紧张阶段
qiú sài yǐ jīng jìn rù jǐn zhāng jiē duàn
Trận đấu đã bước vào giai đoạn căng thẳng
工作紧张
gōng zuò jǐn zhāng
Công việc bận rộn
局势紧张
jú shì jǐn zhāng
Tình hình căng thẳng
粮食紧张电力紧张
liáng shí jǐn zhāng diàn lì jǐn zhāng
Thiếu lương thực, thiếu điện