[yìng jī]
ứng kích
心理应激应激状态
xīn lǐ yìng jī yìng jī zhuàng tài
Trạng thái phản ứng tâm lý
应激性yìng jī xìng
ứng kích tính
dễ kích thích; nhạy cảm; dễ bị kích động
应激源yìng jī yuán
ứng kích nguyên
tác nhân gây căng thẳng
应激反应yìng jī fǎn yìng
ứng kích phản ứng
căng thẳng