[wěn luàn]
vặn loạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
步履紊乱bù lǚ wěn luàn
hoàn toàn rối loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.