汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
事端 (shì duān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
事端
[shì duān]
sự đoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
rối loạn
2
sự cố
Ví dụ
挑起事端
tiāo qǐ shì duān
gây chuyện
Từ ghép
0 từ chứa “事端”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
紊乱
脱序
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
纠纷
挑起~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn
端
duān
đoan
Điểm bắt đầu, phần đầu của vật thể; Nguyên nhân, khởi nguồn của sự việc; Ngay thẳng, chính đáng, đúng mực