[mí]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糜子mí zǐ
my tử
Lúa kê; (sách) thường xuyên
糜烂mí làn
my lạn
hoang phí; thối rữa; phân hủy
肉糜ròu mí
nhục my
thịt băm
乳糜rǔ mí
nhũ my
Chất lỏng nhũ trấp trong ống bạch huyết thành ruột, là chất dinh dưỡng cho các mô trong cơ thể.
乳糜泻rǔ mí xiè
nhũ my tả
bệnh celiac
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.