[mí làn]
my lạn
伤口糜烂
shāng kǒu mí làn
Vết thương lở loét
生活糜烂糜烂不堪。縻m〈书系住:報糜烂。mi 麋鹿
shēng huó mí làn mí làn bù kān 。 mí m〈 shū xì zhù : bào mí làn 。mi mí lù
Cuộc sống trụy lạc, không thể tả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.