[cū lüè]
thô lược
事先只能做粗略的估计
shì xiān zhǐ néng zuò cū lüè de gū jì
Chỉ có thể ước lượng sơ bộ trước
粗略地看了看产品的制作过程
cū lüè dì kàn le kàn chǎn pǐn de zhì zuò guò chéng
Xem qua loa quy trình sản xuất sản phẩm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.