[cū fàng]
thô phóng
粗放的笔触
cū fàng de bǐ chù
Nét vẽ phóng khoáng
这部影片在艺术处理上粗放简练
zhè bù yǐng piàn zài yì shù chǔ lǐ shàng cū fàng jiǎn liàn
Bộ phim này xử lý nghệ thuật rất phóng khoáng, giản lược
管理粗放
guǎn lǐ cū fàng
Quản lý đại khái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.