[dà xíng]
đại hình
大型钢材
dà xíng gāng cái
Thép khổ lớn
大型歌剧
dà xíng gē jù
Nhạc kịch quy mô lớn
大型比赛
dà xíng bǐ sài
Cuộc thi quy mô lớn
大型展销会
dà xíng zhǎn xiāo huì
Hội chợ triển lãm quy mô lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.