[zān]
trâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
簪子zān zǐ
trâm tử
Tạm dừng; cái trâm cài tóc
玉簪yù zān
ngọc trâm
Trâm cài tóc bằng ngọc; cây cỏ sống lâu năm, lá to, có cuống dài, hình trứng hoặc trái tim, hoa trắng như ngọc, chưa nở trông như đầu trâm, có hương thơm, quả dài, dùng để ngắm; hoa của cây này
发簪fā zān
trâm cài tóc
持橐簪笔chí tuó zān bǐ
trì thác trâm bút
làm cố vấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.