[chāi]
thoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裙钗qún chāi
quần thoa
Trang sức phụ nữ xưa; chỉ phụ nữ.
发钗fā chāi
kẹp tóc
薛宝钗xuē bǎo chāi
tiết bảo thoa
Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 賈寶玉|贾宝玉
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.