[huáng]
hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
簧片huáng piàn
hoàng phiến
lưỡi gà
簧管huáng guǎn
hoàng quản
ống lưỡi gà
簧舌huáng shé
hoàng thiệt
môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi
簧风琴huáng fēng qín
hoàng phong cầm
đàn harmonium
双簧shuāng huáng
song hoàng
một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát; loại dăm kép
滩簧tān huáng
than hoàng
Loại hình nghệ thuật ca xướng lưu hành ở miền nam Giang Tô, miền bắc Chiết Giang. Ban đầu chỉ kể chuyện, sau phát triển thành diễn kịch ngắn, như Tô than (Tô than hoàng), Hồ than (Hồ châu than hoàng). Một số đã phát triển thành hí kịch địa phương, như Thượng Hải than hoàng phát triển thành Hồ kịch
竹簧zhú huáng
trúc hoàng
Giống "hoàng tre"
绷簧bēng huáng
băng hoàng
lò xo
口簧kǒu huáng
khẩu hoàng
đàn môi
笙簧shēng huáng
sanh hoàng
lam của sáo mẹo
箜簧kōng huáng
không hoàng
nhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ
翻簧fān huáng
phiên hoàng
Xem 翻黄
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.