滩簧 (tān huáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
滩簧【灘簧】
[tān huáng]
than hoàng
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Loại hình nghệ thuật ca xướng lưu hành ở miền nam Giang Tô, miền bắc Chiết Giang. Ban đầu chỉ kể chuyện, sau phát triển thành diễn kịch ngắn, như Tô than (Tô than hoàng), Hồ than (Hồ châu than hoàng). Một số đã phát triển thành hí kịch địa phương, như Thượng Hải than hoàng phát triển thành Hồ kịch
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.