[lǒu]
lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篓子lǒu zǐ
lâu tử
cái giỏ
背篓bēi lǒu
bội lâu
cái giỏ đeo trên lưng
驮篓tuó lǒu
thồ
giỏ đôi; giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ
字纸篓zì zhǐ lǒu
tự chỉ lâu
giỏ đựng giấy loại
字纸篓子zì zhǐ lǒu zǐ
tự chỉ lâu tử
xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.