[lǒu zǐ]
lâu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
字纸篓子zì zhǐ lǒu zǐ
tự chỉ lâu tử
xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.