[lǎo]
lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栲栳kǎo lǎo
khảo lão
giỏ đan đáy tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.