[jiàn tóu jiàn]
tiễn đầu kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
右箭头键yòu jiàn tóu jiàn
hữu tiễn đầu kiện
phím mũi tên phải
左箭头键zuǒ jiàn tóu jiàn
tả tiễn đầu kiện
phím mũi tên trái
上箭头键shàng jiàn tóu jiàn
thượng tiễn đầu kiện
phím mũi tên lên
下箭头键xià jiàn tóu jiàn
hạ tiễn đầu kiện
phím mũi tên xuống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.