[jiàn]
tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箭步jiàn bù
tiễn bộ
bước sải nhanh về phía trước
箭牌jiàn pái
tiễn bài
Wrigley
箭竹jiàn zhú
tiễn trúc
tre nứa
箭镞jiàn zú
tiễn thốc
đầu mũi tên
箭杆jiàn gān
thân tên
箭头jiàn tóu
tiễn đầu
mũi tên; biểu tượng mũi tên
箭楼jiàn lóu
tiễn lâu
Lầu canh trên thành, có cửa sổ nhỏ để quan sát và bắn
箭靶子jiàn bǎ zǐ
tiễn bả tử
Vật dùng làm mục tiêu khi tập bắn
箭毒木jiàn dú mù
tiễn độc mộc
cây độc antiaris, còn gọi là cây upas
箭毒蛙jiàn dú wā
tiễn độc oa
ếch phi tiêu độc
箭头键jiàn tóu jiàn
tiễn đầu kiện
phím mũi tên
箭垛子jiàn duò zi
Tường thành; bia bắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.