[jiàn pái]
tiễn bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挡箭牌dǎng jiàn pái
đảng tiễn bài
tấm chắn; cái cớ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.