[guǎn lǐ]
quản lý
管理财务
guǎn lǐ cái wù
Quản lý tài chính
管理国家大事
guǎn lǐ guó jiā dà shì
Quản lý việc nước
管理图书 公园管理处
guǎn lǐ tú shū gōng yuán guǎn lǐ chù
Quản lý sách báo, Ban quản lý công viên
管理罪犯
guǎn lǐ zuì fàn
Quản lý tội phạm
管理牲口
guǎn lǐ shēng kǒu
Chăn nuôi gia súc
管理人guǎn lǐ rén
quản lý nhân
người giám sát; người quản lý; người quản trị
管理员guǎn lǐ yuán
quản lý viên
người quản lý; quản trị viên
管理学guǎn lǐ xué
quản lý học
nghiên cứu quản lý
管理站guǎn lǐ zhàn
quản lý trạm
trạm quản lý
管理费guǎn lǐ fèi
quản lý phí
phí quản lý
管理功能guǎn lǐ gōng néng
quản lý công năng
chức năng quản lý
管理学院guǎn lǐ xué yuàn
quản lý học viện
trường quản lý
管理接口guǎn lǐ jiē kǒu
quản lý tiếp khẩu
giao diện quản lý
站管理zhàn guǎn lǐ
trạm quản lý
quản lý trạm
科学管理kē xué guǎn lǐ
khoa học quản lý
quản lý khoa học
田间管理tián jiān guǎn lǐ
điền gian quản lý
quản lý đất đai
物流管理wù liú guǎn lǐ
vật lưu quản lý
logistics