[guǎn lǐ xué]
quản lý học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管理学院guǎn lǐ xué yuàn
quản lý học viện
trường quản lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.