[guǎn xián yuè]
quản huyền nhạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管弦乐团guǎn xián yuè tuán
quản huyền nhạc đoàn
dàn nhạc
管弦乐队guǎn xián yuè duì
quản huyền nhạc đội