[xián]
huyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弦歌xián gē
huyền ca
hát có đệm đàn; giáo dục
弦子xián zǐ
huyền tử
Tam huyền (nhạc cụ)
弦乐xián yuè
huyền nhạc
nhạc dây
弦数xián shù
huyền số
số dây
弦月xián yuè
huyền nguyệt
trăng bán nguyệt; ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch
弦论xián lùn
huyền luận
lý thuyết dây
弦乐器xián yuè qì
huyền nhạc khí
nhạc cụ dây
弦切角xián qiē jiǎo
huyền tiếp
góc dây
弦乐队xián yuè duì
huyền nhạc đội
dàn nhạc dây
弦月窗xián yuè chuāng
huyền nguyệt song
cửa sổ hẹp dài; cửa sổ lưỡi liềm
弦理论xián lǐ lùn
huyền lý luận
lý thuyết dây
弦外之音xián wài zhī yīn
huyền ngoại chi âm
hòa âm; hàm ý; nghĩa ẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.