[suàn shù]
toán thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
算术式suàn shù shì
toán thuật thức
biểu thức số học
算术平均suàn shù píng jūn
toán thuật bình quân
trung bình số học
算术级数suàn shù jí shù
toán thuật cấp số
cấp số cộng
十进算术shí jìn suàn shù
thập tiến toán thuật
phép tính thập phân
九章算术jiǔ zhāng suàn shù
cửu chương toán thuật
Cửu Chương Toán Thuật