[suàn fǎ]
toán pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
演算法yǎn suàn fǎ
diễn toán pháp
thuật toán
反传算法fǎn chuán suàn fǎ
phản truyền toán pháp
thuật toán lan truyền ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.