[suàn shì]
toán thị
请你吃顿饭,就算是给你赔不是了
qǐng nǐ chī dùn fàn , jiù suàn shì gěi nǐ péi bú shì le
Mời bạn bữa cơm, coi như là tạ lỗi với bạn
这一下你算是猜着(zhdo)了
zhè yí xià nǐ suàn shì cāi zhe (zhdo) liǎo
Lần này bạn đoán đúng rồi
我们早就想办这事,现在算是买现了
wǒ men zǎo jiù xiǎng bàn zhè shì , xiàn zài suàn shì mǎi xiàn le
Chúng tôi đã muốn làm việc này từ lâu, bây giờ coi như đã thành hiện thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.