[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箍嘴gū zuǐ
cô chuỷ
bịt miệng
箍子gū zǐ
cô tử
nhẫn
箍带gū dài
cô đới
dây đai
箍桶gū tǒng
cô thùng
thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
箍紧gū jǐn
cô khẩn
siết chặt bằng đai
箍煲gū bāo
cô bao
hàn gắn chỗ rạn nứt
箍麻gū má
cô ma
bị tê
箍桶匠gū tǒng jiàng
cô thùng tượng
thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng
箍桶店gū tǒng diàn
cô thùng điếm
xưởng đóng thùng
箍节儿gū jié ér
cô tiết nhi
đoạn ngắn; phần hoặc khúc nhỏ
头箍tóu gū
đầu cô
băng đô
牙箍yá gū
nha cô
mắc cài chỉnh nha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.