[tóu gū]
đầu cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头箍儿tóu gū ér
đầu cô nhi
băng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.