[gū tǒng]
cô thùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箍桶匠gū tǒng jiàng
cô thùng tượng
thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng
箍桶店gū tǒng diàn
cô thùng điếm
xưởng đóng thùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.