[jiǎn shěng]
giản tỉnh
简省手续
jiǎn shěng shǒu xù
cắt giảm thủ tục
简省费用
jiǎn shěng fèi yòng
cắt giảm chi phí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.