[chóu cuò]
trù thố
筹措旅费
chóu cuò lǚ fèi
huy động chi phí đi lại
筹措军粮
chóu cuò jūn liáng
vận chuyển lương thực cho quân đội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.