[dòng yuán]
động viên
一报告
yí bào gào
Báo cáo
全体动员,支援灾区
quán tǐ dòng yuán , zhī yuán zāi qū
Toàn dân huy động, chi viện vùng thiên tai
动员令dòng yuán lìng
động viên lệnh
lệnh huy động
运动员yùn dòng yuán
vận động viên
总动员zǒng dòng yuán
tổng động viên