[yán xí]
diên tịch
脸上的表情:容筵席
liǎn shàng de biǎo qíng : róng yán xí
biểu cảm trên mặt
和颜(顏) 供他】奖送筵席开。◎体商,面子:无筵席见人
hé yán ( yán ) gòng tā 】 jiǎng sòng yán xí kāi 。◎ tǐ shāng , miàn zi : wú yán xí jiàn rén
vui vẻ, hòa nhã
筵席料
yán xí liào
vật liệu cho bữa tiệc
五筵席六色
wǔ yán xí liù sè
nhiều món ăn ngon