[yán]
diên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筵上yán shàng
diên thượng
tiệc
筵宴yán yàn
diên yến
tiệc; yến tiệc
筵席yán xí
diên tịch
yến tiệc; chiếu để ngồi
筵席捐yán xí juān
diên tịch quyên
thuế trên tiệc hoặc yến tiệc
歌筵gē yán
ca diên
một buổi tiệc có tiết mục hát
法筵fǎ yán
pháp diên
pháp tòa, nơi người giảng đạo ngồi
寿筵shòu yán
thọ diên
tiệc mừng thọ
喜筵xǐ yán
hỷ diên
tiệc cưới; tiệc chúc mừng
盛筵shèng yán
thịnh diên
yến tiệc lớn
素筵sù yán
tố diên
tiệc chay; cúng dường Phật
绮筵qǐ yán
ỷ
bữa tiệc tráng lệ
琼筵qióng yán
quỳnh diên
tiệc; tiệc linh đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.