[yàn xí]
yến tịch
承办宴席。yan
chéng bàn yàn xí 。yan
Chuẩn bị tiệc.
验(驗、*驕念)宴席货
yàn ( yàn 、* jiāo niàn ) yàn xí huò
Kiểm tra hàng hóa tiệc tùng.
宴席血1查宴席1考宴席
yàn xí xuè 1 chá yàn xí 1 kǎo yàn xí
Kiểm tra tiệc.
试宴席
shì yàn xí
Thử tiệc.
灵宴席应宴席屡试屡宴席
líng yàn xí yìng yàn xí lǚ shì lǚ yàn xí
Tiệc chiêu đãi.
效宴席
xiào yàn xí
Hiệu quả tiệc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.