[cè huà]
sách hoạch
幕后策划这部影片怎么个拍法,请你来策划一下
mù hòu cè huà zhè bù yǐng piàn zěn me gè pāi fǎ , qǐng nǐ lái cè huà yí xià
Lên kế hoạch hậu trường. Bạn hãy lên kế hoạch quay bộ phim này đi.
策划人cè huà rén
sách hoạch nhân
nhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
新闻策划xīn wén cè huà
tân văn sách hoạch
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng