[tǒng]
đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筒子tǒng zǐ
đồng tử
vật hình ống; ống; cuộn
筒裙tǒng qún
đồng quần
Váy ống
筒瓦tǒng wǎ
đồng ngoã
Ngói ống
筒灯tǒng dēng
đồng đăng
đèn ống huỳnh quang hoặc đèn tuýp
筒阀tǒng fá
đồng phiệt
van ống lót
筒鼓tǒng gǔ
đồng cổ
trống tom-tom
筒裤tǒng kù
đồng khố
Quần ống
筒子米糕tǒng zǐ mǐ gāo
đồng tử
bánh gạo ống, một cột gạo nếp phục vụ một lần, phủ nước sốt và trang trí
圆筒yuán tǒng
viên đồng
hình trụ tròn; cái trống
气筒qì tǒng
khí đồng
dụng cụ bơm; bơm xe đạp
井筒jǐng tǒng
tỉnh đồng
Không gian hoặc thành giếng hình ống từ miệng giếng đến đáy giếng; đường hầm nối mặt đất và lòng đất khi khai thác mỏ, xây hầm dài, đường sắt ngầm.
水筒shuǐ tǒng
thuỷ đồng
Cái thùng đựng nước (phương ngữ), thường làm bằng gỗ hoặc tre.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.