[qì tǒng]
khí đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出气筒chū qì tǒng
xuất khí đồng
bao cát; mục tiêu cơn giận không đáng
打气筒dǎ qì tǒng
đả khí đồng
bơm xe đạp