汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
等待 (děng dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
等待
[děng dài]
đẳng đãi
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chờ
2
chờ đợi
Ví dụ
等待时机
děng dài shí jī
Chờ thời cơ
Từ ghép
0 từ chứa “等待”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
守候
等候
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(动不采取行动,直到所期望的人、事物或情况出现
~时机
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
等
děng
đẳng
Chờ đợi; đợi; Bằng nhau; ngang nhau; tương đương; Bậc; hạng; cấp; loại
待
dài
đãi
Đối xử, đối đãi với ai đó; Chờ đợi, trông mong; Tiếp đón, chiêu đãi khách