[shǒu hòu]
thủ hậu
他守候着家乡的信息
tā shǒu hòu zhe jiā xiāng de xìn xī
Anh ấy trông ngóng tin tức quê nhà
护士日夜守候着伤员
hù shì rì yè shǒu hòu zhe shāng yuán
Y tá ngày đêm trông nom thương binh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.