[děng tóng]
đẳng đồng
不能把这两件事等同起来
bù néng bǎ zhè liǎng jiàn shì děng tóng qǐ lái
Không thể đánh đồng hai việc này với nhau
等同语děng tóng yǔ
đẳng đồng ngữ
từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích