[jūn zhì]
quân chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非均质fēi jūn zhì
phi quân chất
không đồng nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.