[děng bù jí]
đẳng bất cập
他现在还不来,我实在等不及了
tā xiàn zài hái bù lái , wǒ shí zài děng bù jí le
Bây giờ anh ấy còn chưa đến, tôi thật sự không đợi nổi nữa
他等不及答复,多次打电话询问
tā děng bù jí dá fù , duō cì dǎ diàn huà xún wèn
Anh ấy không đợi được câu trả lời, đã gọi điện thoại hỏi thăm nhiều lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.