[děng yí huì]
đẳng nhất hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
等一会儿děng yí huì er
biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.