[lóng]
lồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笼络lǒng luò
lung
dụ dỗ; lôi kéo; chinh phục
笼头lóng tóu
lồng đầu
dây cương; kiềng đầu
笼罩lǒng zhào
lung
bao trùm; che phủ
笼嘴lóng zuǐ
lồng chuỷ
rọ mõm
笼槛lóng kǎn
lồng hạm
lồng
笼火lóng huǒ
lồng hoả
nhóm lửa
笼鸟lóng niǎo
lồng điểu
chim trong lồng
笼屉lóng tì
lồng thế
xửng hấp tre
笼子lóng zi
lồng; giỏ; đồ đựng
笼统lǒng tǒng
lung
chung chung; rộng; bao quát
笼中鸟lóng zhōng niǎo
lồng trung điểu
Người bị giam cầm, mất tự do.
笼鸟槛猿lóng niǎo jiàn yuán
lồng điểu hạm viên
chim trong lồng, khỉ trong chuồng; tù nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.