[lǒng tǒng]
lung
他的话说得非常笼统
tā de huà shuō dé fēi cháng lǒng tǒng
Lời nói của anh ấy rất chung chung.
他只是笼笼统统地解释一下
tā zhǐ shì lóng lǒng tǒng tǒng dì jiě shì yí xià
Anh ấy chỉ giải thích một cách đại khái.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.