[bèn tóu bèn nǎo]
đần đầu đần não
皮鞋做得笨头笨脑的,我不喜欢
pí xié zuò dé bèn tóu bèn nǎo de , wǒ bù xǐ huan
Giày da làm thô kệch, tôi không thích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.