[tiáo]
điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笤帚tiáo zhǒu
điều chổi
chổi quét nhỏ; chổi nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.