[tiáo zhǒu]
điều chổi
笤帚年(童龆(齠)年)笤帚識(指童华或儿速)。tido 古书上指蝉。蜩tido 古代指孩子的下垂的头发:垂笤帚
tiáo zhǒu nián ( tóng tiáo ( tiáo ) nián ) tiáo zhǒu shí ( zhǐ tóng huá huò ér sù )。tido gǔ shū shàng zhǐ chán 。 tiáo tido gǔ dài zhǐ hái zi de xià chuí de tóu fa : chuí tiáo zhǒu
Thời thơ ấu
髫笤帚龄
tiáo tiáo zhǒu líng
Thời thơ ấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.