[huì]
tuệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彗星huì xīng
tuệ tinh
sao chổi
彗核huì hé
tuệ hạch
hạt nhân sao chổi
哈雷彗星hā léi huì xīng
ha
Sao chổi Halley
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.